bon vivant

bon vivant

A bon vivant savors a fine meal with friends at a charming restaurant.

Định nghĩa

Danh từ: Người sành ăn uống, người yêu thích tận hưởng một cách tinh tế những thú vui giác quan, đặc biệt đồ ăn thức uống ngon. "Bon vivant" thường chỉ một người lối sống xa hoa, sang trọng đam mê khám phá ẩm thực.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người sành ăn uống thực thụ, luôn tìm kiếm những nhà hàng rượu vang ngon nhất.)
  • ( một người sành ăn uống, ấy tổ chức những bữa tiệc tối xa hoa với ẩm thực tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bon vivant lifestyle": lối sống của một người sành ăn uống, thường gắn với sự xa hoa hưởng thụ.
    • His bon vivant lifestyle included frequent trips to Paris and private wine tastings. (Lối sống sành ăn uống của anh ấy bao gồm những chuyến đi thường xuyên tới Paris các buổi nếm rượu riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Bon vivant (n) – không biến thể chính thức, nhưng có thể dùng số nhiều (những người sành ăn uống).
  • Vivant (adj) – trong tiếng Pháp, nghĩa "sống", "hoạt bát", nhưng ít dùng độc lập trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Epicure: người sành ăn uống, người tinh tế trong việc thưởng thức đồ ăn thức uống.
  • Gourmet: người sành ẩm thực, thường chỉ người kiến thức sâu rộng về đồ ăn chất lượng cao.
  • Connoisseur: người sành sỏi, hiểu biết sâu về một lĩnh vực cụ thể ( dụ: rượu, ẩm thực).
  • Sybarite: người sống xa hoa, đam mê hưởng thụ vật chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "bon vivant".
Thành ngữ liên quan
  • "Live the life of a bon vivant": sống cuộc đời của một người sành ăn uống.
    • After retiring, he decided to live the life of a bon vivant, traveling the world for culinary experiences. (Sau khi nghỉ hưu, ông quyết định sống cuộc đời của một người sành ăn uống, đi khắp thế giới để trải nghiệm ẩm thực.)